Người chờ người đợi, kể hàng trăm con người

Direct English translation

People wait for people, counting hundreds of people.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh nhiều người cùng mong ngóng, chờ đợi nhau hoặc chờ một việc đó trong thời gian dài. Thường dùng để nhấn mạnh sự đông đúc, sốt ruột kéo dài của cảnh chờ đợi.
English explanation
Describes a situation in which many people are all waiting for one another or for something for a long time. It is used to emphasize the crowded, restless, and prolonged nature of waiting.